01 — THÔNG SỐ ĐẦU VÀO
kVA
V
%
PRESET:
02 — KẾT QUẢ
Dòng ngắn mạch 3 pha (Isc)
—
kA
Dòng ngắn mạch 1 pha (I₁Φ ≈)
—
kA
Dòng định mức MBA (In)
—
A
Tỷ số Isc / In
—
lần
Isc₃Φ = (c × S) / (√3 × U × %Z)
In = S / (√3 × U)
I₁Φ ≈ Isc₃Φ × 0.577
03 — KHUYẾN NGHỊ CHỌN THIẾT BỊ
| VỊ TRÍ | TIÊU CHÍ | GIÁ TRỊ CẦN ĐẠT | ĐÁNH GIÁ |
|---|
04 — LƯU Ý KỸ THUẬT
⚠
Đây là tính toán sơ bộ theo IEC 60909. Cần tính chính xác theo từng tuyến cáp, trở kháng hệ thống lưới và điện trở tiếp điểm để thiết kế cuối cùng. Tham khảo kỹ sư điện có chứng chỉ trước khi đấu nối thực tế.
Thông số hệ thống
A
m
—
%
Thông số dây dẫn
mm²
°C
dây
Kết quả tính toán
Phân bổ điện áp trên tuyến dây
So sánh tiết diện dây cùng loại
| Tiết diện | R (Ω) | Sụt áp (V) | Sụt áp (%) | Đánh giá |
|---|
01 — CÔNG SUẤT & DÒNG ĐIỆN
Nhập một giá trị — hai ô còn lại tự động tính
A
kW
HP
02 — THÔNG SỐ TÍNH
Loại điện
I = P / (V × cos φ)
Điện áp
V
Điện áp pha
Hệ số cos φ
cos φ = 1.0
🔌
Nhập Ampere, kW hoặc HP để xem dòng điện tính toán và gợi ý dây đồng / thanh đồng / dây nhôm.
DỪNG
Điều khiển
Đèn báo
Nguồn (L1-N)
Q1 Đóng
K1 Kéo
Motor chạy
Quá tải O/L
Motor M1 — 3~ / 400V / 4kW
0
RPM
DỪNG
Tải động cơ (% Iđm)
0%100% = 8.5A
Mạch động lực + Mạch điều khiển
Event Log
Đồng hồ đo
Điện áp0 V
Dòng điện0.0 A
Tốc độ0 RPM
Công suất0.0 kW
Trạng tháiIDLE
DỪNG
— CHƯA KHỞI ĐỘNG —
Điều khiển
Thời gian chuyển SAO→TAM GIÁC
5s
Đèn báo
Nguồn
KM (Main)
KY (Sao ★)
KΔ (Tam giác Δ)
Motor chạy
Quá tải O/L
Motor M1 — 3~ / 400V / 7.5kW
0
RPM
DỪNG
Sơ đồ cuộn dây
Tải động cơ (% Iđm)
0%100% = 15A
Mạch động lực — Khởi động SAO / TAM GIÁC
Event Log
Đồng hồ đo
Điện áp0 V
Dòng điện0.0 A
Tốc độ0 RPM
Công suất0.0 kW
Pha—
Trạng tháiIDLE
Biểu đồ dòng điện
DỪNG
TẦN SỐ:
0.0 Hz
Điều khiển VFD
⚡ Điện trở xả (Braking R)
Không hoạt động
Điện trở
100 Ω
Công suất
1000 W
Điện áp DC bus
565 V
Dòng xả
0.0 A
Công suất xả
0 W
Nhiệt độ điện trở
25°CMax 250°C
Chỉnh điện trở (Ω)
20Ω100Ω200Ω
Đèn báo
Nguồn ON
Đang chạy
Tăng tốc
Giảm tốc
Sự cố
Motor M1 — 3~ / 400V / 4kW — BIẾN TẦN
0
RPM
DỪNG
Tải động cơ (% Iđm)
0%100% = 8.5A
Điều chỉnh tốc độ
Tần số đặt
50 Hz
0 Hz30 Hz60 Hz
Tăng tốc
5 s
Giảm tốc
5 s
Tốc độ đặt trước
🎛 Biến trở (Dimmer)
50.0
Hz / 1450 RPM
0–10V → 0–60Hz
Kéo núm xoay để điều chỉnh
Sơ đồ mạch — Biến tần VFD
Event Log
Đồng hồ đo
Điện áp vào0 V
Tần số ra0.0 Hz
Điện áp ra0 V
Dòng điện0.0 A
Tốc độ0 RPM
Công suất0.0 kW
Trạng tháiIDLE
Điện trở thắng
Điện trở100 Ω
Công suất xả0 W
Nhiệt độ25°C
Đặc tính V/f
Biểu đồ tốc độ
Bảng khuyến nghị — Phân loại tải & thông số biến tần
| LOẠI TẢI | ỨNG DỤNG ĐIỂN HÌNH | MOMENT KHỞI ĐỘNG |
QUÁ TẢI CHO PHÉP |
CHỌN CÔNG SUẤT VFD |
CẤP VFD | ĐIỆN TRỞ THẮNG |
TIẾT KIỆM ĐIỆN |
GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tải bình phương Variable Torque |
Quạt ly tâm, bơm nước, máy nén khí ly tâm, tháp giải nhiệt |
Thấp 20–30% Tđm |
110% / 60 giây |
= Công suất động cơ |
Light Duty / ND | Không cần | ⭐⭐⭐⭐⭐ | T ∝ n², P ∝ n³ — Giảm 50% tốc độ → tiết kiệm ~87.5% điện năng |
|
Tải hằng số Constant Torque |
Băng tải, vít tải, máy trộn, thang cuốn, máy ép đùn |
Trung bình 50–100% Tđm |
150% / 60 giây |
Nâng 1 cấp vd: 4kW → 5.5kW |
Heavy Duty / HD | Tùy ứng dụng | ⭐⭐⭐ | T = hằng số ở mọi tốc độ — Cần boost V ở tần số thấp (V/f hoặc SVC) |
|
Tải va đập Shock / Pulsating Load |
Máy nghiền, máy đột dập, búa thủy lực, máy xay đá |
Rất cao 150–200% Tđm |
200% / 3 giây |
Nâng 1–2 cấp vd: 4kW → 7.5kW |
Heavy Duty + | Bắt buộc | ⭐⭐ | Cần bánh đà hoặc tụ DC bus để hấp thụ xung tải đột biến |
|
Tải nâng hạ Hoisting / Crane Load |
Cẩu trục, palăng điện, thang máy hàng, máy nâng pallet |
Cao 100–150% Tđm |
150% / 60 giây |
Nâng 1 cấp + chức năng crane |
Crane Duty | Bắt buộc | ⭐⭐ | Tải thế năng — bắt buộc có STO và phanh cơ khí dự phòng an toàn |
|
Tải quán tính lớn High Inertia Load |
Quạt công nghiệp lớn, máy ly tâm, máy cuộn giấy, bánh đà |
Trung bình 50–80% Tđm |
120–150% / 60 giây |
= hoặc nâng 1 cấp | Normal / HD | Khuyến nghị | ⭐⭐⭐⭐ | Thời gian tăng/giảm tốc dài (30–120s) Năng lượng hãm lớn — tính toán điện trở xả kỹ |
⚡ CÔNG THỨC ĐIỆN TRỞ THẮNG
Rmin = U²DC / Pmotor
UDC = √2 × 400V ≈ 565 V
P = 4 kW → Rmin ≈ 80 Ω
Pxả max = U²DC / R ≈ 3.2 kW
UDC = √2 × 400V ≈ 565 V
P = 4 kW → Rmin ≈ 80 Ω
Pxả max = U²DC / R ≈ 3.2 kW
📐 QUY TẮC CHỌN VFD
• Light Duty: IVFD ≥ Iđm motor
• Heavy Duty: IVFD ≥ 1.2 × Iđm
• Nhiệt độ >40°C: giảm tải 10% / 5°C
• Cáp dài >50m: thêm cuộn kháng ngõ ra
• Heavy Duty: IVFD ≥ 1.2 × Iđm
• Nhiệt độ >40°C: giảm tải 10% / 5°C
• Cáp dài >50m: thêm cuộn kháng ngõ ra
⚙ CHẾ ĐỘ ĐIỀU KHIỂN
• V/f: Tải bình phương, đơn giản
• SVC (vector hở): Tải hằng số
• FOC (vector kín): Nâng hạ, chính xác
• DTC: Tải va đập, đáp ứng nhanh
• SVC (vector hở): Tải hằng số
• FOC (vector kín): Nâng hạ, chính xác
• DTC: Tải va đập, đáp ứng nhanh
DỪNG
ĐIỆN ÁP RA:
0 V
GÓC KÍCH SCR α:
180°
Điều khiển Soft Starter
Đèn báo
Nguồn (L1-N)
Q1 Đóng
SCR Hoạt động
Đang Ramp
Motor chạy đầy
Quá tải O/L
⚙ Thông số cài đặt
Thời gian tăng tốc
5 s
2s20s
Thời gian giảm tốc
3 s
1s15s
Điện áp khởi động
30 %
20%60%
Giới hạn dòng điện
3.5× Iđm
2×5×
Motor M1 — 3~ / 400V / 5.5kW
0
RPM
— DỪNG —
DỪNG
Điện áp ra / Ramp
0 V200 V400 V
Dòng điện (% giới hạn)
Tải động cơ (% Iđm)
0%100% = 8.5A
Mạch động lực — Khởi động mềm (Soft Starter)
Event Log
Đồng hồ đo
Điện áp ra0 V
Dòng điện0.0 A
Tốc độ0 RPM
Công suất0.00 kW
Điện áp vào0 V
Trạng tháiIDLE
Biểu đồ dòng điện
— Đường xanh: Iđm (8.5A)
So sánh dòng khởi động
DOL Trực tiếp
6–8× Iđm
Sao-Tam giác
3–4× Iđm
Soft Starter
2–4× Iđm
Biến tần VFD
1–1.5× Iđm