kVA
V
%
PRESET:
Dòng ngắn mạch 3 pha (Isc)
—
kA
Dòng ngắn mạch 1 pha (I₁Φ ≈)
—
kA
Dòng định mức MBA (In)
—
A
Tỷ số Isc / In
—
lần
Isc₃Φ = (c × S) / (√3 × U × %Z)    In = S / (√3 × U)    I₁Φ ≈ Isc₃Φ × 0.577
VỊ TRÍ TIÊU CHÍ GIÁ TRỊ CẦN ĐẠT ĐÁNH GIÁ
⚠ Đây là tính toán sơ bộ theo IEC 60909. Cần tính chính xác theo từng tuyến cáp, trở kháng hệ thống lưới và điện trở tiếp điểm để thiết kế cuối cùng. Tham khảo kỹ sư điện có chứng chỉ trước khi đấu nối thực tế.
A
m
—
%
mm²
°C
dây
✅ Đạt yêu cầu
Phân bổ điện áp trên tuyến dây
U nguồn ▼ sụt áp U tải
So sánh tiết diện dây cùng loại
Tiết diện R (Ω) Sụt áp (V) Sụt áp (%) Đánh giá

Nhập một giá trị — hai ô còn lại tự động tính

A
kW
HP
Loại điện
I = P / (V × cos φ)
Điện áp
V
Điện áp pha
Hệ số cos φ
cos φ = 1.0
🔌
Nhập Ampere, kW hoặc HP để xem dòng điện tính toán và gợi ý dây đồng / thanh đồng / dây nhôm.
DỪNG
Điều khiển
Đèn báo
Nguồn (L1-N)
Q1 Đóng
K1 Kéo
Motor chạy
Quá tải O/L
Motor M1 — 3~ / 400V / 4kW
0
RPM
DỪNG
Tải động cơ (% Iđm)
0%100% = 8.5A
Mạch động lực + Mạch điều khiển
L1 L2 L3 Q1 (MCB) K1 (Contactor) O/L RELAY U1V1W1 M 3~ N L1 Q1 O/L STOP_PB START_PB K1 K1 COIL
⚠ QUÁ TẢI — RELAY O/L ĐÃ NHẢY!
Event Log
Đồng hồ đo
Điện áp0 V
Dòng điện0.0 A
Tốc độ0 RPM
Công suất0.0 kW
Trạng tháiIDLE
DỪNG
— CHƯA KHỞI ĐỘNG —
Điều khiển
Thời gian chuyển SAO→TAM GIÁC
5s
Đèn báo
Nguồn
KM (Main)
KY (Sao ★)
KΔ (Tam giác Δ)
Motor chạy
Quá tải O/L
Motor M1 — 3~ / 400V / 7.5kW
0
RPM
DỪNG
Sơ đồ cuộn dây
Tải động cơ (% Iđm)
0%100% = 15A
Mạch động lực — Khởi động SAO / TAM GIÁC
L1 L2 L3 Q1 (MCB) O/L RELAY KM (Main) KY ★SAO N★ KΔ TAM GC M 3~ U1V1W1 MẠCH ĐIỀU KHIỂN N L1 STOP O/L START KM KM COIL KΔ IL KY COIL TIMER (Y→Δ) KΔ COIL KY IL
⚠ QUÁ TẢI — RELAY O/L ĐÃ NHẢY!
Event Log
Đồng hồ đo
Điện áp0 V
Dòng điện0.0 A
Tốc độ0 RPM
Công suất0.0 kW
Pha—
Trạng tháiIDLE
Biểu đồ dòng điện
DỪNG
TẦN SỐ: 0.0 Hz
Điều khiển VFD
⚡ Điện trở xả (Braking R)
Không hoạt động
Điện trở 100 Ω
Công suất 1000 W
Điện áp DC bus 565 V
Dòng xả 0.0 A
Công suất xả 0 W
Nhiệt độ điện trở
25°CMax 250°C
Chỉnh điện trở (Ω)
20Ω100Ω200Ω
Đèn báo
Nguồn ON
Đang chạy
Tăng tốc
Giảm tốc
Sự cố
Motor M1 — 3~ / 400V / 4kW — BIẾN TẦN
0
RPM
DỪNG
Tải động cơ (% Iđm)
0%100% = 8.5A
Điều chỉnh tốc độ
Tần số đặt 50 Hz
0 Hz30 Hz60 Hz
Tăng tốc 5 s
Giảm tốc 5 s
Tốc độ đặt trước
🎛 Biến trở (Dimmer)
50.0
Hz  /  1450 RPM
0–10V → 0–60Hz
Kéo núm xoay để điều chỉnh
Sơ đồ mạch — Biến tần VFD
L1 L2 L3 Q1 (MCB) CHỈNH LƯU DC BUS NGHỊCH LƯU PWM f = 50Hz BIẾN TẦN VFD TERMINAL AI/DI/DO U2 V2 W2 M 3~ MẠCH ĐIỀU KHIỂN +24V 0V E.STOP O/L FWD RUN RUN VFD FWD AI1 — TỐC ĐỘ 0–10V DO — RUN OK OUT BR 100Ω ĐT. XẢ ♨ Ω
⚠ QUÁ TẢI — BIẾN TẦN BẢO VỆ QUÁ DÒNG!
Event Log
Đồng hồ đo
Điện áp vào0 V
Tần số ra0.0 Hz
Điện áp ra0 V
Dòng điện0.0 A
Tốc độ0 RPM
Công suất0.0 kW
Trạng tháiIDLE
Điện trở thắng
Điện trở100 Ω
Công suất xả0 W
Nhiệt độ25°C
Đặc tính V/f
Biểu đồ tốc độ
Bảng khuyến nghị — Phân loại tải & thông số biến tần
LOẠI TẢI ỨNG DỤNG ĐIỂN HÌNH MOMENT
KHỞI ĐỘNG
QUÁ TẢI
CHO PHÉP
CHỌN
CÔNG SUẤT VFD
CẤP VFD ĐIỆN TRỞ
THẮNG
TIẾT KIỆM
ĐIỆN
GHI CHÚ
Tải bình phương
Variable Torque
Quạt ly tâm, bơm nước,
máy nén khí ly tâm, tháp giải nhiệt
Thấp
20–30% Tđm
110%
/ 60 giây
= Công suất
động cơ
Light Duty / ND Không cần ⭐⭐⭐⭐⭐ T ∝ n², P ∝ n³ — Giảm 50% tốc độ
→ tiết kiệm ~87.5% điện năng
Tải hằng số
Constant Torque
Băng tải, vít tải, máy trộn,
thang cuốn, máy ép đùn
Trung bình
50–100% Tđm
150%
/ 60 giây
Nâng 1 cấp
vd: 4kW → 5.5kW
Heavy Duty / HD Tùy ứng dụng ⭐⭐⭐ T = hằng số ở mọi tốc độ — Cần
boost V ở tần số thấp (V/f hoặc SVC)
Tải va đập
Shock / Pulsating Load
Máy nghiền, máy đột dập,
búa thủy lực, máy xay đá
Rất cao
150–200% Tđm
200%
/ 3 giây
Nâng 1–2 cấp
vd: 4kW → 7.5kW
Heavy Duty + Bắt buộc ⭐⭐ Cần bánh đà hoặc tụ DC bus
để hấp thụ xung tải đột biến
Tải nâng hạ
Hoisting / Crane Load
Cẩu trục, palăng điện,
thang máy hàng, máy nâng pallet
Cao
100–150% Tđm
150%
/ 60 giây
Nâng 1 cấp
+ chức năng crane
Crane Duty Bắt buộc ⭐⭐ Tải thế năng — bắt buộc có STO
và phanh cơ khí dự phòng an toàn
Tải quán tính lớn
High Inertia Load
Quạt công nghiệp lớn, máy ly tâm,
máy cuộn giấy, bánh đà
Trung bình
50–80% Tđm
120–150%
/ 60 giây
= hoặc nâng 1 cấp Normal / HD Khuyến nghị ⭐⭐⭐⭐ Thời gian tăng/giảm tốc dài (30–120s)
Năng lượng hãm lớn — tính toán điện trở xả kỹ
⚡ CÔNG THỨC ĐIỆN TRỞ THẮNG
Rmin = U²DC / Pmotor
UDC = √2 × 400V ≈ 565 V
P = 4 kW → Rmin ≈ 80 Ω
Pxả max = U²DC / R ≈ 3.2 kW
📐 QUY TẮC CHỌN VFD
• Light Duty: IVFD ≥ Iđm motor
• Heavy Duty: IVFD ≥ 1.2 × Iđm
• Nhiệt độ >40°C: giảm tải 10% / 5°C
• Cáp dài >50m: thêm cuộn kháng ngõ ra
⚙ CHẾ ĐỘ ĐIỀU KHIỂN
• V/f: Tải bình phương, đơn giản
• SVC (vector hở): Tải hằng số
• FOC (vector kín): Nâng hạ, chính xác
• DTC: Tải va đập, đáp ứng nhanh
DỪNG
ĐIỆN ÁP RA: 0 V
GÓC KÍCH SCR α: 180°
Điều khiển Soft Starter
Đèn báo
Nguồn (L1-N)
Q1 Đóng
SCR Hoạt động
Đang Ramp
Motor chạy đầy
Quá tải O/L
⚙ Thông số cài đặt
Thời gian tăng tốc 5 s
2s20s
Thời gian giảm tốc 3 s
1s15s
Điện áp khởi động 30 %
20%60%
Giới hạn dòng điện 3.5× Iđm
2×5×
Motor M1 — 3~ / 400V / 5.5kW
0
RPM
— DỪNG —
DỪNG
Điện áp ra / Ramp
0 V200 V400 V
Dòng điện (% giới hạn)
Tải động cơ (% Iđm)
0%100% = 8.5A
Mạch động lực — Khởi động mềm (Soft Starter)
L1 L2 L3 Q1 (MCB) O/L RELAY SOFT STARTER SCR1 SCR2 SCR3 MCU — Điều khiển góc kích α KM (Bypass) M 3~ U1V1W1 NGUYÊN LÝ SOFT STARTER • SCR (Thyristor) điều chỉnh góc kích α • α lớn → điện áp ra thấp (khởi động) • α giảm dần → điện áp tăng dần (ramp) • Dòng KĐ: 2–4× Iđm (DOL: 6–8×) • Đạt tốc độ → KM bypass đóng, SCR ngắt Ưu điểm: ✓ Giảm dòng KĐ, bảo vệ lưới điện ✓ Giảm moment giật cơ học ✓ Soft stop bảo vệ truyền động ✓ Không tiếp điểm chính — bền hơn Dạng sóng điện áp ra: Khởi động Đầy tải
⚠ QUÁ TẢI — RELAY O/L ĐÃ NHẢY!
Event Log
Đồng hồ đo
Điện áp ra0 V
Dòng điện0.0 A
Tốc độ0 RPM
Công suất0.00 kW
Điện áp vào0 V
Trạng tháiIDLE
Biểu đồ dòng điện
— Đường xanh: Iđm (8.5A)
So sánh dòng khởi động
DOL Trực tiếp 6–8× Iđm
Sao-Tam giác 3–4× Iđm
Soft Starter 2–4× Iđm
Biến tần VFD 1–1.5× Iđm