Dòng điện & chọn dây dẫn

Nhập một trong ba giá trị, hai giá trị còn lại tự tính. Kết quả gợi ý dây đồng, thanh đồng hoặc dây nhôm phù hợp.

A
kW
HP
Loại điện
I = P / (V × cos φ)
Điện áp pha
Hệ số cos φ
cos φ = 1.00

1 HP = 0.7457 kW · 1 pha: P = V×I×cosφ · 3 pha: P = √3×V×I×cosφ · TCVN 5935 · TCVN 6610 · IEC 60364 · JB/T 5585

Đổi đơn vị kỹ thuật

Chọn đại lượng, nhập giá trị ở ô bên nào cũng được.

—

Quy đổi sang tất cả đơn vị

Chuyển đổi AWG ↔ mm²

American Wire Gauge theo hệ mm² của IEC/TCVN. Nhập một trong hai ô.

mm²
AWG
Kết quả—Nhập một giá trị để bắt đầu
Chuẩn VN gần nhất—mm² theo TCVN/IEC
Đường kính lõi—mm, danh nghĩa
Điện trở (Cu)—Ω/km tại 20°C
Tra nhanh AWG phổ biến

Bảng tra AWG ↔ mm²

AWGmm²mm² chuẩn VNĐường kính (mm)Ω/kmDòng tham khảo (A)*Ứng dụng phổ biến
Ghi chú: * Dòng điện điển hình cho dây đơn lõi đồng, 30°C, trong không khí tự do — chỉ mang tính tham khảo; giá trị thực tế phụ thuộc điều kiện lắp đặt và tiêu chuẩn (TCVN 7447, IEC 60364).
AWG âm: 4/0 = -3, 3/0 = -2, 2/0 = -1, 1/0 = 0. Số AWG càng nhỏ, tiết diện càng lớn. AWG phổ biến tại Mỹ, Canada; Việt Nam dùng hệ mm² theo IEC/TCVN.

Tra cứu tiêu chuẩn IP & IK

IEC 60529 (chống bụi, nước) và IEC 62262 (chống va đập), giải thích chi tiết từng mức.

so với
IK (IEC 62262) đo khả năng chống va đập cơ học của vỏ thiết bị, tính bằng năng lượng va chạm (Joule). Khác với IP (bụi/nước). Thang từ IK00 (không bảo vệ) đến IK10 (20 J, búa đập).
Bảng IK đầy đủ
Chữ số thứ nhất — chống bụi (solid ingress)
Chữ số thứ hai — chống nước (liquid ingress)